AUTBLOGVietNam
Wuling Hongguang Mini EV 2023
Wuling

Wuling Hongguang Mini EV 2023

AutoBlog VN
Công suất tối đa
26–26 mã lực
Hộp số
1 cấp
Phiên bản:Nâng cao (pin 9,6 kWh)Nâng cao (pin 13,9 kWh)__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3__
Giá bán theo phiên bản
Từ 197 tr ₫ đến 231 tr ₫
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)197 tr ₫
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)231 tr ₫
  • __spec_block_1__197 tr ₫
  • __spec_block_2__197 tr ₫
  • __spec_block_3__197 tr ₫
Thông số kỹ thuật9 mục, 3 nhóm

Động cơ & truyền động

Công suất tối đa
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__26 mã lực
  • __spec_block_2__26 mã lực
  • __spec_block_3__26 mã lực
Mô-men xoắn
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__85 Nm
  • __spec_block_2__85 Nm
  • __spec_block_3__85 Nm
Hộp số
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__1 cấp
  • __spec_block_2__1 cấp
  • __spec_block_3__
Dẫn động
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__Cầu sau
  • __spec_block_2__Cầu sau
  • __spec_block_3__

Vận hành

Tốc độ tối đa
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__100 km/h
  • __spec_block_2__100 km/h
  • __spec_block_3__

Kích thước

Chiều dài
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__
  • __spec_block_2__2920 mm
  • __spec_block_3__2920 mm
Chiều rộng
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__
  • __spec_block_2__1493 mm
  • __spec_block_3__1493 mm
Chiều cao
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__
  • __spec_block_2__1621 mm
  • __spec_block_3__1621 mm
Chiều dài cơ sở
  • Nâng cao (pin 9,6 kWh)
  • Nâng cao (pin 13,9 kWh)
  • __spec_block_1__
  • __spec_block_2__1 mm
  • __spec_block_3__1940 mm