
Volvo
Volvo V60 2023
AutoBlog VN
Công suất tối đa
197–258 mã lực
Hộp số
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Phiên bản:B5 AWD__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3____spec_block_4____spec_block_5__
Giá bán theo phiên bản
Từ 2.69 tỷ ₫ đến 2.69 tỷ ₫
- B5 AWD2.69 tỷ ₫
- __spec_block_1__2.69 tỷ ₫
- __spec_block_2__2.69 tỷ ₫
- __spec_block_3__2.69 tỷ ₫
- __spec_block_4__2.69 tỷ ₫
- __spec_block_5__2.69 tỷ ₫
Thông số kỹ thuật11 mục, 3 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- B5 AWD—
- __spec_block_1__1991 cc
- __spec_block_2__1991 cc
- __spec_block_3__1999 cc
- __spec_block_4__1991 cc
- __spec_block_5__1991 cc
- Công suất tối đa
- B5 AWD—
- __spec_block_1__197 mã lực
- __spec_block_2__197 mã lực
- __spec_block_3__204 mã lực
- __spec_block_4__258 mã lực
- __spec_block_5__258 mã lực
- Mô-men xoắn
- B5 AWD—
- __spec_block_1__320 Nm
- __spec_block_2__320 Nm
- __spec_block_3__320 Nm
- __spec_block_4__370 Nm
- __spec_block_5__370 Nm
- Hộp số
- B5 AWD—
- __spec_block_1__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
- __spec_block_2__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
- __spec_block_3__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
- __spec_block_4__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
- __spec_block_5__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
- Dẫn động
- B5 AWD—
- __spec_block_1__Cầu sau
- __spec_block_2__4 bánh toàn thời gian 4MATIC
- __spec_block_3__AWD
- __spec_block_4__4 bánh toàn thời gian 4MATIC
- __spec_block_5__4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Vận hành
- Tốc độ tối đa
- B5 AWD—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__—
- __spec_block_3__221 km/h
- __spec_block_4__—
- __spec_block_5__—
Kích thước
- Chiều dài
- B5 AWD—
- __spec_block_1__4670 mm
- __spec_block_2__4670 mm
- __spec_block_3__4716 mm
- __spec_block_4__4670 mm
- __spec_block_5__4750 mm
- Chiều rộng
- B5 AWD—
- __spec_block_1__1900 mm
- __spec_block_2__1900 mm
- __spec_block_3__1934 mm
- __spec_block_4__1900 mm
- __spec_block_5__1900 mm
- Chiều cao
- B5 AWD—
- __spec_block_1__1650 mm
- __spec_block_2__1650 mm
- __spec_block_3__1640 mm
- __spec_block_4__1650 mm
- __spec_block_5__1600 mm
- Chiều dài cơ sở
- B5 AWD—
- __spec_block_1__2873 mm
- __spec_block_2__2873 mm
- __spec_block_3__2888 mm
- __spec_block_4__2873 mm
- __spec_block_5__2873 mm
- Trọng lượng
- B5 AWD—
- __spec_block_1__2330 kg
- __spec_block_2__2370 kg
- __spec_block_3__—
- __spec_block_4__2400 kg
- __spec_block_5__2405 kg