AUTBLOGVietNam
Toyota Yaris 2023
Toyota

Yaris

AutoBlog VN
Công suất tối đa
110–110 mã lực
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
Phiên bản:1.5G CVT__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3____spec_block_4__
Giá bán theo phiên bản
Từ 684 tr ₫ đến 684 tr ₫
  • 1.5G CVT684 tr ₫
  • __spec_block_1__684 tr ₫
  • __spec_block_2__684 tr ₫
  • __spec_block_3__684 tr ₫
  • __spec_block_4__684 tr ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm

Động cơ & truyền động

Dung tích động cơ
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__1496 cc
  • __spec_block_2__1496 cc
  • __spec_block_3__1496 cc
  • __spec_block_4__1496 cc
Công suất tối đa
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__110 mã lực
  • __spec_block_2__110 mã lực
  • __spec_block_3__110 mã lực
  • __spec_block_4__110 mã lực
Mô-men xoắn
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__144 Nm
  • __spec_block_2__144 Nm
  • __spec_block_3__144 Nm
  • __spec_block_4__144 Nm
Hộp số
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__Tự động 6 cấp/6AT
  • __spec_block_2__Tự động 6 cấp/6AT
  • __spec_block_3__Tự động 6 cấp/6AT
  • __spec_block_4__Tự động 6 cấp/6AT
Dẫn động
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__Cầu trước / FWD
  • __spec_block_2__Cầu trước / FWD
  • __spec_block_3__Cầu trước / FWD
  • __spec_block_4__Cầu trước / FWD

Kích thước

Chiều dài
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__4340 mm
  • __spec_block_2__4340 mm
  • __spec_block_3__4065 mm
  • __spec_block_4__4065 mm
Chiều rộng
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__1695 mm
  • __spec_block_2__1695 mm
  • __spec_block_3__1695 mm
  • __spec_block_4__1695 mm
Chiều cao
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__1470 mm
  • __spec_block_2__1470 mm
  • __spec_block_3__1515 mm
  • __spec_block_4__1515 mm
Chiều dài cơ sở
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__2570 mm
  • __spec_block_2__2570 mm
  • __spec_block_3__2570 mm
  • __spec_block_4__2570 mm
Trọng lượng
  • 1.5G CVT
  • __spec_block_1__1538 kg
  • __spec_block_2__1538 kg
  • __spec_block_3__1524 kg
  • __spec_block_4__1524 kg

Bài viết liên quan

Tin tức và bài viết khác về dòng xe này.