
Toyota
Yaris
AutoBlog VN
Công suất tối đa
110–110 mã lực
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
Phiên bản:1.5G CVT__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3____spec_block_4__
Giá bán theo phiên bản
Từ 684 tr ₫ đến 684 tr ₫
- 1.5G CVT684 tr ₫
- __spec_block_1__684 tr ₫
- __spec_block_2__684 tr ₫
- __spec_block_3__684 tr ₫
- __spec_block_4__684 tr ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__1496 cc
- __spec_block_2__1496 cc
- __spec_block_3__1496 cc
- __spec_block_4__1496 cc
- Công suất tối đa
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__110 mã lực
- __spec_block_2__110 mã lực
- __spec_block_3__110 mã lực
- __spec_block_4__110 mã lực
- Mô-men xoắn
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__144 Nm
- __spec_block_2__144 Nm
- __spec_block_3__144 Nm
- __spec_block_4__144 Nm
- Hộp số
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__Tự động 6 cấp/6AT
- __spec_block_2__Tự động 6 cấp/6AT
- __spec_block_3__Tự động 6 cấp/6AT
- __spec_block_4__Tự động 6 cấp/6AT
- Dẫn động
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__Cầu trước / FWD
- __spec_block_2__Cầu trước / FWD
- __spec_block_3__Cầu trước / FWD
- __spec_block_4__Cầu trước / FWD
Kích thước
- Chiều dài
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__4340 mm
- __spec_block_2__4340 mm
- __spec_block_3__4065 mm
- __spec_block_4__4065 mm
- Chiều rộng
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__1695 mm
- __spec_block_2__1695 mm
- __spec_block_3__1695 mm
- __spec_block_4__1695 mm
- Chiều cao
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__1470 mm
- __spec_block_2__1470 mm
- __spec_block_3__1515 mm
- __spec_block_4__1515 mm
- Chiều dài cơ sở
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__2570 mm
- __spec_block_2__2570 mm
- __spec_block_3__2570 mm
- __spec_block_4__2570 mm
- Trọng lượng
- 1.5G CVT—
- __spec_block_1__1538 kg
- __spec_block_2__1538 kg
- __spec_block_3__1524 kg
- __spec_block_4__1524 kg
Bài viết liên quan
Tin tức và bài viết khác về dòng xe này.
