
Toyota
Toyota Wigo 2023
AutoBlog VN
Công suất tối đa
87–87 mã lực
Hộp số
5MT / CVT
Phiên bản:EG__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3__
Giá bán theo phiên bản
Từ 360 tr ₫ đến 405 tr ₫
- E360 tr ₫
- G405 tr ₫
- __spec_block_1__360 tr ₫
- __spec_block_2__360 tr ₫
- __spec_block_3__360 tr ₫
Thông số kỹ thuật9 mục, 2 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- E—
- G—
- __spec_block_1__1198 cc
- __spec_block_2__1198 cc
- __spec_block_3__—
- Công suất tối đa
- E—
- G—
- __spec_block_1__87 mã lực
- __spec_block_2__87 mã lực
- __spec_block_3__—
- Mô-men xoắn
- E—
- G—
- __spec_block_1__113 Nm
- __spec_block_2__113 Nm
- __spec_block_3__—
- Hộp số
- E—
- G—
- __spec_block_1__5MT
- __spec_block_2__CVT
- __spec_block_3__—
- Dẫn động
- E—
- G—
- __spec_block_1__Cầu trước (FWD)
- __spec_block_2__Cầu trước (FWD)
- __spec_block_3__—
Kích thước
- Chiều dài
- E—
- G—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__3760 mm
- __spec_block_3__3760 mm
- Chiều rộng
- E—
- G—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__1665 mm
- __spec_block_3__1665 mm
- Chiều cao
- E—
- G—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__1515 mm
- __spec_block_3__1515 mm
- Chiều dài cơ sở
- E—
- G—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__2525 mm
- __spec_block_3__2525 mm