
Mitsubishi
Triton
AutoBlog VN
Công suất tối đa
181–201 mã lực
Hộp số
6AT
Phiên bản:2WD AT GLX2WD AT Premium4WD AT Athlete
Giá bán theo phiên bản
Từ 655 tr ₫ đến 924 tr ₫
- 2WD AT GLX655 tr ₫
- 2WD AT Premium782 tr ₫
- 4WD AT Athlete924 tr ₫
Thông số kỹ thuật9 mục, 2 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- 2 cc
- Công suất tối đa
- 2WD AT GLX181 mã lực
- 2WD AT Premium181 mã lực
- 4WD AT Athlete201 mã lực
- Mô-men xoắn
- 2WD AT GLX430 Nm
- 2WD AT Premium430 Nm
- 4WD AT Athlete470 Nm
- Hộp số
- 6AT
- Dẫn động
- 2WD AT GLX4x2 (cầu sau)
- 2WD AT Premium4x2 (cầu sau)
- 4WD AT Athlete4x4 (Hai cầu chủ động)
Kích thước
- Chiều dài
- 5320 mm
- Chiều rộng
- 1865 mm
- Chiều cao
- 1795 mm
- Chiều dài cơ sở
- 3130 mm