AUTBLOGVietNam
MG RX5 2024
MG

MG RX5 2024

AutoBlog VN
Công suất tối đa
156–186 mã lực
Hộp số
6 AT / 8 AT / 7 DCT
Phiên bản:1.5 STD1.5 LUX__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3____spec_block_4__
Giá bán theo phiên bản
Từ 739 tr ₫ đến 829 tr ₫
  • 1.5 STD739 tr ₫
  • 1.5 LUX829 tr ₫
  • __spec_block_1__739 tr ₫
  • __spec_block_2__739 tr ₫
  • __spec_block_3__739 tr ₫
  • __spec_block_4__739 tr ₫
Thông số kỹ thuật9 mục, 2 nhóm

Động cơ & truyền động

Dung tích động cơ
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__1999 cc
  • __spec_block_2__1999 cc
  • __spec_block_3__1998 cc
  • __spec_block_4__1598 cc
Công suất tối đa
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__156 mã lực
  • __spec_block_2__156 mã lực
  • __spec_block_3__186 mã lực
  • __spec_block_4__180 mã lực
Mô-men xoắn
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__192 Nm
  • __spec_block_2__192 Nm
  • __spec_block_3__416 Nm
  • __spec_block_4__265 Nm
Hộp số
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__6 AT
  • __spec_block_2__6 AT
  • __spec_block_3__8 AT
  • __spec_block_4__7 DCT
Dẫn động
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__Cầu trước (FWD)
  • __spec_block_2__Cầu trước (FWD)
  • __spec_block_3__Cầu trước (FWD)
  • __spec_block_4__AWD

Kích thước

Chiều dài
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__4630 mm
  • __spec_block_2__4630 mm
  • __spec_block_3__4630 mm
  • __spec_block_4__4630 mm
Chiều rộng
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__1865 mm
  • __spec_block_2__1865 mm
  • __spec_block_3__1865 mm
  • __spec_block_4__1865 mm
Chiều cao
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__1695 mm
  • __spec_block_2__1695 mm
  • __spec_block_3__1695 mm
  • __spec_block_4__1695 mm
Chiều dài cơ sở
  • 1.5 STD
  • 1.5 LUX
  • __spec_block_1__2755 mm
  • __spec_block_2__2755 mm
  • __spec_block_3__2755 mm
  • __spec_block_4__2755 mm