AUTBLOGVietNam
Mercedes-Benz C-Class 2022
Mercedes-Benz

Mercedes-Benz C-Class 2022

AutoBlog VN
Công suất tối đa
156–258 mã lực
Hộp số
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Phiên bản:C200 AvantgardeC200 Avantgarde PlusC300 AMGC300 AMG First Edition__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3__
Giá bán theo phiên bản
Từ 1.71 tỷ ₫ đến 2.40 tỷ ₫
  • C200 Avantgarde1.71 tỷ ₫
  • C200 Avantgarde Plus1.91 tỷ ₫
  • C300 AMG2.20 tỷ ₫
  • C300 AMG First Edition2.40 tỷ ₫
  • __spec_block_1__1.71 tỷ ₫
  • __spec_block_2__1.71 tỷ ₫
  • __spec_block_3__1.71 tỷ ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm

Động cơ & truyền động

Dung tích động cơ
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__1497 cc
  • __spec_block_2__1991 cc
  • __spec_block_3__1991 cc
Công suất tối đa
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__156 mã lực
  • __spec_block_2__202 mã lực
  • __spec_block_3__258 mã lực
Mô-men xoắn
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__250 Nm
  • __spec_block_2__300 Nm
  • __spec_block_3__370 Nm
Hộp số
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
  • __spec_block_2__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
  • __spec_block_3__Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Dẫn động
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__Cầu sau
  • __spec_block_2__Cầu sau
  • __spec_block_3__Cầu sau

Kích thước

Chiều dài
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__4700 mm
  • __spec_block_2__4700 mm
  • __spec_block_3__4710 mm
Chiều rộng
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__1820 mm
  • __spec_block_2__1820 mm
  • __spec_block_3__1810 mm
Chiều cao
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__1440 mm
  • __spec_block_2__1450 mm
  • __spec_block_3__1450 mm
Chiều dài cơ sở
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__2840 mm
  • __spec_block_2__2840 mm
  • __spec_block_3__2840 mm
Trọng lượng
  • C200 Avantgarde
  • C200 Avantgarde Plus
  • C300 AMG
  • C300 AMG First Edition
  • __spec_block_1__2055 kg
  • __spec_block_2__2125 kg
  • __spec_block_3__2135 kg