AUTBLOGVietNam
Mazda 2 2021
Mazda

Mazda 2

AutoBlog VN
Công suất tối đa
94–94 mã lực
Hộp số
Số sàn 5 cấp / Tự động 4 cấp
Phiên bản:1.5 AT1.5 Deluxe1.5 Luxury1.5 PremiumSport 1.5 LuxurySport 1.5 Premium__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3____spec_block_4__
Giá bán theo phiên bản
Từ 418 tr ₫ đến 544 tr ₫
  • 1.5 AT418 tr ₫
  • 1.5 Deluxe459 tr ₫
  • 1.5 Luxury494 tr ₫
  • 1.5 Premium508 tr ₫
  • Sport 1.5 Luxury537 tr ₫
  • Sport 1.5 Premium544 tr ₫
  • __spec_block_1__418 tr ₫
  • __spec_block_2__418 tr ₫
  • __spec_block_3__418 tr ₫
  • __spec_block_4__418 tr ₫
Thông số kỹ thuật8 mục, 2 nhóm

Động cơ & truyền động

Công suất tối đa
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__94 mã lực
  • __spec_block_2__94 mã lực
  • __spec_block_3__94 mã lực
  • __spec_block_4__94 mã lực
Mô-men xoắn
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__132 Nm
  • __spec_block_2__132 Nm
  • __spec_block_3__132 Nm
  • __spec_block_4__132 Nm
Hộp số
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__Số sàn 5 cấp
  • __spec_block_2__Số sàn 5 cấp
  • __spec_block_3__Tự động 4 cấp
  • __spec_block_4__Tự động 4 cấp

Kích thước

Chiều dài
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__4300 mm
  • __spec_block_2__4300 mm
  • __spec_block_3__4300 mm
  • __spec_block_4__4300 mm
Chiều rộng
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__1700 mm
  • __spec_block_2__1700 mm
  • __spec_block_3__1700 mm
  • __spec_block_4__1700 mm
Chiều cao
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__1460 mm
  • __spec_block_2__1460 mm
  • __spec_block_3__1460 mm
  • __spec_block_4__1460 mm
Chiều dài cơ sở
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__2570 mm
  • __spec_block_2__2570 mm
  • __spec_block_3__2570 mm
  • __spec_block_4__2570 mm
Trọng lượng
  • 1.5 AT
  • 1.5 Deluxe
  • 1.5 Luxury
  • 1.5 Premium
  • Sport 1.5 Luxury
  • Sport 1.5 Premium
  • __spec_block_1__1500 kg
  • __spec_block_2__1500 kg
  • __spec_block_3__1460 kg
  • __spec_block_4__1460 kg

Bài viết liên quan

Tin tức và bài viết khác về dòng xe này.