AUTBLOGVietNam
Lexus ES 2021
Lexus

ES

AutoBlog VN
Công suất tối đa
176–204 mã lực
Hộp số
UB80E Direct Shift-8AT / P710 Electronic continuously variable transmission
Phiên bản:250250 F Sport300h
Giá bán theo phiên bản
Từ 2.62 tỷ ₫ đến 3.14 tỷ ₫
  • 2502.62 tỷ ₫
  • 250 F Sport2.71 tỷ ₫
  • 300h3.14 tỷ ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm

Động cơ & truyền động

Dung tích động cơ
  • 2502 cc
  • 250 F Sport2487 cc
  • 300h2487 cc
Công suất tối đa
  • 250204 mã lực
  • 250 F Sport204 mã lực
  • 300h176 mã lực
Mô-men xoắn
  • 250335 Nm
  • 250 F Sport243 Nm
  • 300h221 Nm
Hộp số
  • 250UB80E Direct Shift-8AT
  • 250 F SportP710 Electronic continuously variable transmission
  • 300hUB80E Direct Shift-8AT
Dẫn động
Cầu trước

Kích thước

Chiều dài
  • 2504915 mm
  • 250 F Sport4975 mm
  • 300h4975 mm
Chiều rộng
  • 2501820 mm
  • 250 F Sport1865 mm
  • 300h1865 mm
Chiều cao
  • 2501450 mm
  • 250 F Sport1445 mm
  • 300h1445 mm
Chiều dài cơ sở
2870 mm
Trọng lượng
  • 2502100 kg
  • 250 F Sport2100 kg
  • 300h2150 kg

Bài viết liên quan

Tin tức và bài viết khác về dòng xe này.