
Lexus
ES
AutoBlog VN
Công suất tối đa
176–204 mã lực
Hộp số
UB80E Direct Shift-8AT / P710 Electronic continuously variable transmission
Phiên bản:250250 F Sport300h
Giá bán theo phiên bản
Từ 2.62 tỷ ₫ đến 3.14 tỷ ₫
- 2502.62 tỷ ₫
- 250 F Sport2.71 tỷ ₫
- 300h3.14 tỷ ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- 2502 cc
- 250 F Sport2487 cc
- 300h2487 cc
- Công suất tối đa
- 250204 mã lực
- 250 F Sport204 mã lực
- 300h176 mã lực
- Mô-men xoắn
- 250335 Nm
- 250 F Sport243 Nm
- 300h221 Nm
- Hộp số
- 250UB80E Direct Shift-8AT
- 250 F SportP710 Electronic continuously variable transmission
- 300hUB80E Direct Shift-8AT
- Dẫn động
- Cầu trước
Kích thước
- Chiều dài
- 2504915 mm
- 250 F Sport4975 mm
- 300h4975 mm
- Chiều rộng
- 2501820 mm
- 250 F Sport1865 mm
- 300h1865 mm
- Chiều cao
- 2501450 mm
- 250 F Sport1445 mm
- 300h1445 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2870 mm
- Trọng lượng
- 2502100 kg
- 250 F Sport2100 kg
- 300h2150 kg
Bài viết liên quan
Tin tức và bài viết khác về dòng xe này.
