AUTBLOGVietNam
Kia Carens 2022
Kia

Kia Carens 2022

AutoBlog VN
Công suất tối đa
113–138 mã lực
Hộp số
6 MT / CVT / 7DCT
Phiên bản:1.5G MT Deluxe1.5G IVT1.5G IVT (trang bị phanh phụ)1.5G Luxury1.4T Premium1.4T Signature (7 chỗ)1.4T Signature (6 chỗ)
Giá bán theo phiên bản
Từ 589 tr ₫ đến 779 tr ₫
  • 1.5G MT Deluxe589 tr ₫
  • 1.5G IVT634 tr ₫
  • 1.5G IVT (trang bị phanh phụ)636 tr ₫
  • 1.5G Luxury669 tr ₫
  • 1.4T Premium735 tr ₫
  • 1.4T Signature (7 chỗ)764 tr ₫
  • 1.4T Signature (6 chỗ)779 tr ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm

Động cơ & truyền động

Dung tích động cơ
  • 1.5G MT Deluxe1497 cc
  • 1.5G IVT1497 cc
  • 1.5G IVT (trang bị phanh phụ)1497 cc
  • 1.5G Luxury1497 cc
  • 1.4T Premium1353 cc
  • 1.4T Signature (7 chỗ)1353 cc
  • 1.4T Signature (6 chỗ)1353 cc
Công suất tối đa
  • 1.5G MT Deluxe113 mã lực
  • 1.5G IVT113 mã lực
  • 1.5G IVT (trang bị phanh phụ)113 mã lực
  • 1.5G Luxury113 mã lực
  • 1.4T Premium138 mã lực
  • 1.4T Signature (7 chỗ)138 mã lực
  • 1.4T Signature (6 chỗ)138 mã lực
Mô-men xoắn
  • 1.5G MT Deluxe144 Nm
  • 1.5G IVT144 Nm
  • 1.5G IVT (trang bị phanh phụ)144 Nm
  • 1.5G Luxury144 Nm
  • 1.4T Premium242 Nm
  • 1.4T Signature (7 chỗ)242 Nm
  • 1.4T Signature (6 chỗ)242 Nm
Hộp số
  • 1.5G MT Deluxe6 MT
  • 1.5G IVTCVT
  • 1.5G IVT (trang bị phanh phụ)CVT
  • 1.5G LuxuryCVT
  • 1.4T Premium7DCT
  • 1.4T Signature (7 chỗ)7DCT
  • 1.4T Signature (6 chỗ)7DCT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)

Kích thước

Chiều dài
4540 mm
Chiều rộng
1800 mm
Chiều cao
1750 mm
Chiều dài cơ sở
2780 mm
Trọng lượng
1850 kg