
Hyundai
Hyundai i10 2024
AutoBlog VN
Công suất tối đa
83 mã lực
Hộp số
5 MT / 4 AT
Phiên bản:1.2 MT Tiêu chuẩnSedan 1.2 MT tiêu chuẩn1.2 AT Tiêu chuẩnSedan 1.2 AT Tiêu chuẩn1.2 ATSedan 1.2 AT
Giá bán theo phiên bản
Từ 360 tr ₫ đến 455 tr ₫
- 1.2 MT Tiêu chuẩn360 tr ₫
- Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn380 tr ₫
- 1.2 AT Tiêu chuẩn405 tr ₫
- Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn425 tr ₫
- 1.2 AT435 tr ₫
- Sedan 1.2 AT455 tr ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- 1197 cc
- Công suất tối đa
- 83 mã lực
- Mô-men xoắn
- 114 Nm
- Hộp số
- 1.2 MT Tiêu chuẩn5 MT
- Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn5 MT
- 1.2 AT Tiêu chuẩn5 MT
- Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn4 AT
- 1.2 AT5 MT
- Sedan 1.2 AT4 AT
- Dẫn động
- Cầu trước (FWD)
Kích thước
- Chiều dài
- 1.2 MT Tiêu chuẩn3815 mm
- Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn3995 mm
- 1.2 AT Tiêu chuẩn3815 mm
- Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn3995 mm
- 1.2 AT3815 mm
- Sedan 1.2 AT3995 mm
- Chiều rộng
- 1680 mm
- Chiều cao
- 1520 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2450 mm
- Trọng lượng
- 1.2 MT Tiêu chuẩn1380 kg
- Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn1400 kg
- 1.2 AT Tiêu chuẩn1380 kg
- Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn1420 kg
- 1.2 AT1380 kg
- Sedan 1.2 AT1420 kg