
Honda
CR-V 2026
AutoBlog VN
Công suất tối đa
181–188 mã lực
Hộp số
CVT / E-CVT
Phiên bản:GLe:HEV LL AWDe:HEV RS
Giá bán theo phiên bản
Từ 1.04 tỷ ₫ đến 1.25 tỷ ₫
- G1.04 tỷ ₫
- L1.10 tỷ ₫
- e:HEV L1.17 tỷ ₫
- L AWD1.25 tỷ ₫
- e:HEV RS1.25 tỷ ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- G1498 cc
- L1498 cc
- e:HEV L1993 cc
- L AWD1498 cc
- e:HEV RS1993 cc
- Công suất tối đa
- G188 mã lực
- L188 mã lực
- e:HEV L181 mã lực
- L AWD188 mã lực
- e:HEV RS181 mã lực
- Mô-men xoắn
- G240 Nm
- L240 Nm
- e:HEV L335 Nm
- L AWD240 Nm
- e:HEV RS335 Nm
- Hộp số
- GCVT
- LCVT
- e:HEV LE-CVT
- L AWDCVT
- e:HEV RSE-CVT
- Dẫn động
- GCầu trước (FWD)
- LCầu trước (FWD)
- e:HEV LCầu trước (FWD)
- L AWDDẫn động 4 bánh (AWD)
- e:HEV RSCầu trước (FWD)
Kích thước
- Chiều dài
- 4691 mm
- Chiều rộng
- 1866 mm
- Chiều cao
- G1681 mm
- L1681 mm
- e:HEV L1681 mm
- L AWD1691 mm
- e:HEV RS1681 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2701 mm
- Trọng lượng
- 2350 kg