
Honda
Honda Brio 2021
AutoBlog VN
Công suất tối đa
89–89 mã lực
Hộp số
CVT
Phiên bản:GRS__spec_block_1____spec_block_2____spec_block_3__
Giá bán theo phiên bản
Từ 418 tr ₫ đến 452 tr ₫
- G418 tr ₫
- RS452 tr ₫
- __spec_block_1__418 tr ₫
- __spec_block_2__418 tr ₫
- __spec_block_3__418 tr ₫
Thông số kỹ thuật10 mục, 2 nhóm
Động cơ & truyền động
- Dung tích động cơ
- G—
- RS—
- __spec_block_1__1199 cc
- __spec_block_2__1199 cc
- __spec_block_3__—
- Công suất tối đa
- G—
- RS—
- __spec_block_1__89 mã lực
- __spec_block_2__89 mã lực
- __spec_block_3__—
- Mô-men xoắn
- G—
- RS—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__110 Nm
- __spec_block_3__110 Nm
- Hộp số
- G—
- RS—
- __spec_block_1__CVT
- __spec_block_2__CVT
- __spec_block_3__—
- Dẫn động
- G—
- RS—
- __spec_block_1__Cầu trước
- __spec_block_2__Cầu trước
- __spec_block_3__—
Kích thước
- Chiều dài
- G—
- RS—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__3801 mm
- __spec_block_3__3801 mm
- Chiều rộng
- G—
- RS—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__1682 mm
- __spec_block_3__1682 mm
- Chiều cao
- G—
- RS—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__1487 mm
- __spec_block_3__1487 mm
- Chiều dài cơ sở
- G—
- RS—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__2405 mm
- __spec_block_3__2405 mm
- Trọng lượng
- G—
- RS—
- __spec_block_1__—
- __spec_block_2__1347 kg
- __spec_block_3__1347 kg